
Chiều dài cơ sở đối xứng: 25900mm
Kích thước tổng thể: 2854*2416*1060mm
Kích thước gấp: 1689*878*1075mm
Tải trọng tối đa của xe tải: 80-100kg
整机重量(不含电池)Tổng trọng lượng (Không có pin): 48kg
Pin nguồn: 18S 30000mAh*4
标准起飞重量Trọng lượng cất cánh tiêu chuẩn:
165kg(Tải trọng 100kg, pin*2)
165kg(Tải trọng 80kg, pin*4)
Tốc độ bay tối đa: 10~20m/s
Bệ mang theo 搭载平台: Ngăn chứa pin có thể tháo rời nhanh chóng
Cánh quạt: 56 inch
工作电压(伏)/Nguồn điện hoạt động (V): 67,5~70,2V(18S)
无人机自重(公斤)/trọng lượng lts (KG): 48KG(không có pin)
电池重量(公斤)/trọng lượng pin (KG): 10+0,3Kg
Pin năng lượng: 18S30000mAh *4
充电时间 /Thời gian sạc: 15-25 phút/分钟
充电周期 /Chu kỳ sạc lại: 300-500 lần/次
Tải trọng(KG)/Tải (KG): 80~100KG
最大起飞重量(KG)/Trọng lượng cất cánh tối đa (KG): 165kg
动力系统/Hệ thống động: Cánh quạt XRotor X13-56 inch
飞行时间 /Thời gian bay:
Tải trọng 100kg: (18S30000*2) 12 - 15 phút
Tải trọng 80kg: (18S30000*4) 25 - 30 phút